боксёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Võ sĩ quyền Anh, người đánh bốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбоксёрбоксёры
Sinh cáchбоксёрабоксёров
Tặng cáchбоксёрубоксёрам
Đối cáchбоксёрабоксёров
Công cụ cáchбоксёромбоксёрами
Giới cáchбоксёребоксёрах

Từ liên quan