боксёрский
tính từ
Nghĩa
- Võ sĩ quyền Anh, người đánh bốc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | боксёрский | боксёрское | боксёрская | боксёрские |
| Sinh cách | боксёрского | боксёрского | боксёрской | боксёрских |
| Tặng cách | боксёрскому | боксёрскому | боксёрской | боксёрским |
| Đối cách | боксёрский, боксёрского | боксёрское | боксёрскую | боксёрские, боксёрских |
| Công cụ cách | боксёрским | боксёрским | боксёрской, боксёрскою | боксёрскими |
| Giới cách | боксёрском | боксёрском | боксёрской | боксёрских |
| Dạng ngắn | боксе́рск | боксе́рско | боксе́рска | боксёрски |
Ví dụ
- боксёрские перчатки[đôi] găng đánh bốc, găng đánh quyền Anh