бока́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cốc lớn, cốc vại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бока́л | бока́лы |
| Sinh cách | бока́ла | бока́лов |
| Tặng cách | бока́лу | бока́лам |
| Đối cách | бока́л | бока́лы |
| Công cụ cách | бока́лом | бока́лами |
| Giới cách | бока́ле | бока́лах |
Ví dụ
- поднимать бокал за кого-л., за что-л.nâng cốc chúc mừng ai, cái gì
