бо́йлер бойлер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bình nóng lạnh, nồi hơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́йлербо́йлеры
Sinh cáchбо́йлерабо́йлеров
Tặng cáchбо́йлерубо́йлерам
Đối cáchбо́йлербо́йлеры
Công cụ cáchбо́йлеромбо́йлерами
Giới cáchбо́йлеребо́йлерах

Từ liên quan