боеви́к боевик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phim hành động
  2. tác phẩm ăn khách
  3. tay súng, phần tử vũ trang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбоеви́кбоевики́
Sinh cáchбоевика́боевико́в
Tặng cáchбоевику́боевика́м
Đối cáchбоевика́боевико́в
Công cụ cáchбоевико́мбоевика́ми
Giới cáchбоевике́боевика́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa