богосло́в
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà thần học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богосло́в | богосло́вы |
| Sinh cách | богосло́ва | богосло́вов |
| Tặng cách | богосло́ву | богосло́вам |
| Đối cách | богосло́ва | богосло́вов |
| Công cụ cách | богосло́вом | богосло́вами |
| Giới cách | богосло́ве | богосло́вах |