богосло́в богослов

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà thần học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбогосло́вбогосло́вы
Sinh cáchбогосло́вабогосло́вов
Tặng cáchбогосло́вубогосло́вам
Đối cáchбогосло́вабогосло́вов
Công cụ cáchбогосло́вомбогосло́вами
Giới cáchбогосло́вебогосло́вах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa