богома́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ vẽ tranh thánh, người vẽ tranh tôn giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богома́з | богома́зы |
| Sinh cách | богома́за | богома́зов |
| Tặng cách | богома́зу | богома́зам |
| Đối cách | богома́за | богома́зов |
| Công cụ cách | богома́зом | богома́зами |
| Giới cách | богома́зе | богома́зах |