богома́з богомаз

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ vẽ tranh thánh, người vẽ tranh tôn giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбогома́збогома́зы
Sinh cáchбогома́забогома́зов
Tặng cáchбогома́зубогома́зам
Đối cáchбогома́забогома́зов
Công cụ cáchбогома́зомбогома́зами
Giới cáchбогома́зебогома́зах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa