иконопи́сец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người vẽ tượng thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | иконопи́сец | иконопи́сцы |
| Sinh cách | иконопи́сца | иконопи́сцев |
| Tặng cách | иконопи́сцу | иконопи́сцам |
| Đối cách | иконопи́сца | иконопи́сцев |
| Công cụ cách | иконопи́сцем | иконопи́сцами |
| Giới cách | иконопи́сце | иконопи́сцах |