богаты́рь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tráng sĩ, dũng sĩ, hiệp sĩв эпосе
- đại lực sĩ, lực sĩ, võ sĩсилач
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | богаты́рь | богатыри́ |
| Sinh cách | богатыря́ | богатыре́й |
| Tặng cách | богатырю́ | богатыря́м |
| Đối cách | богатыря́ | богатыре́й |
| Công cụ cách | богатырём | богатыря́ми |
| Giới cách | богатыре́ | богатыря́х |