ви́тязь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Tráng sĩ, dũng sĩ, chiến sĩ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́тязь | ви́тязи |
| Sinh cách | ви́тязя | ви́тязей |
| Tặng cách | ви́тязю | ви́тязям |
| Đối cách | ви́тязя | ви́тязей |
| Công cụ cách | ви́тязем | ви́тязями |
| Giới cách | ви́тязе | ви́тязях |