бобр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hải lyмлекопитающее
  2. Hải lycastor fiber

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́брбобры́
Sinh cáchбобра́бобро́в
Tặng cáchбобру́бобра́м
Đối cáchбобра́бобро́в
Công cụ cáchбобро́мбобра́ми
Giới cáchбобре́бобра́х

Từ đồng nghĩa