бобёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hải lyживотное
- Lông hải ly
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бобёр | бобры́ |
| Sinh cách | бобра́ | бобро́в |
| Tặng cách | бобру́ | бобра́м |
| Đối cách | бобра́ | бобро́в |
| Công cụ cách | бобро́м | бобра́ми |
| Giới cách | бобре́ | бобра́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бобёр | бобры́ |
| Sinh cách | бобра́ | бобро́в |
| Tặng cách | бобру́ | бобра́м |
| Đối cách | бобра́ | бобро́в |
| Công cụ cách | бобро́м | бобра́ми |
| Giới cách | бобре́ | бобра́х |