блёкнущий

tính từ

Nghĩa

  1. phai màu, nhạt dần

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблёкнущийблёкнущееблёкнущаяблёкнущие
Sinh cáchблёкнущегоблёкнущегоблёкнущейблёкнущих
Tặng cáchблёкнущемублёкнущемублёкнущейблёкнущим
Đối cáchблёкнущего, блёкнущийблёкнущееблёкнущуюблёкнущих, блёкнущие
Công cụ cáchблёкнущимблёкнущимблёкнущей, блёкнущеюблёкнущими
Giới cáchблёкнущемблёкнущемблёкнущейблёкнущих

блёкнуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. héo, khô héo, úa vàngвянуть
  2. phai đi, nhạt đi, phai nhạtтускнеть

Chia động từ

Hiện tại
яблёкну
тыблёкнешь
он / она / оноблёкнет
мыблёкнем
выблёкнете
ониблёкнут
Quá khứ
Giống đựcблёк//блёкнул
Giống cáiблёкла
Giống trungблёкло
Số nhiềuблёкли
Mệnh lệnh
Số ítблёкни
Số nhiềuблёкните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблёкнущийблёкнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—блёкнув, блёкнувши, блекши