блик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chấm sángđiểm, vết, vệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блик | бли́ки |
| Sinh cách | бли́ка | бли́ков |
| Tặng cách | бли́ку | бли́кам |
| Đối cách | блик | бли́ки |
| Công cụ cách | бли́ком | бли́ками |
| Giới cách | бли́ке | бли́ках |
Ví dụ
- солнечные блики играют на стенеnhững vệt nắng nhảy nhót trên tường
