блик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chấm sángđiểm, vết, vệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбликбли́ки
Sinh cáchбли́кабли́ков
Tặng cáchбли́кубли́кам
Đối cáchбликбли́ки
Công cụ cáchбли́комбли́ками
Giới cáchбли́кебли́ках

Ví dụ

  • солнечные блики играют на стене
    những vệt nắng nhảy nhót trên tường