блева́вший блевавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nôn, đã ói

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблева́вшийблева́вшееблева́вшаяблева́вшие
Sinh cáchблева́вшегоблева́вшегоблева́вшейблева́вших
Tặng cáchблева́вшемублева́вшемублева́вшейблева́вшим
Đối cáchблева́вшего, блева́вшийблева́вшееблева́вшуюблева́вших, блева́вшие
Công cụ cáchблева́вшимблева́вшимблева́вшей, блева́вшеюблева́вшими
Giới cáchблева́вшемблева́вшемблева́вшейблева́вших

блева́ть блевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nôn
  2. mửa
  3. trớ
  4. nôn mửa

Chia động từ

Hiện tại
яблюю́
тыблюёшь
он / она / оноблюёт
мыблюём
выблюёте
ониблюю́т
Quá khứ
Giống đựcблева́л
Giống cáiблева́ла
Giống trungблева́ло
Số nhiềuблева́ли
Mệnh lệnh
Số ítблю́й
Số nhiềuблю́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблюю́щийблева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблюя́блевав, блевавши

Từ liên quan