блева́вший
tính từ
Nghĩa
- đã nôn, đã ói
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | блева́вший | блева́вшее | блева́вшая | блева́вшие |
| Sinh cách | блева́вшего | блева́вшего | блева́вшей | блева́вших |
| Tặng cách | блева́вшему | блева́вшему | блева́вшей | блева́вшим |
| Đối cách | блева́вшего, блева́вший | блева́вшее | блева́вшую | блева́вших, блева́вшие |
| Công cụ cách | блева́вшим | блева́вшим | блева́вшей, блева́вшею | блева́вшими |
| Giới cách | блева́вшем | блева́вшем | блева́вшей | блева́вших |