блевану́ть блевануть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nôn, ói
  2. nôn mửa, ói ọe

Chia động từ

Tương lai
яблевану́
тыблеванёшь
он / она / оноблеванёт
мыблеванём
выблеванёте
ониблевану́т
Quá khứ
Giống đựcблевану́л
Giống cáiблевану́ла
Giống trungблевану́ло
Số nhiềuблевану́ли
Mệnh lệnh
Số ítблевани́
Số nhiềuблевани́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—блевану́вший
Bị động—блевану́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—блевану́в, блевану́вши