блевану́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể блева́тьnôn; mửa
Nghĩa
- nôn, ói
- nôn mửa, ói ọe
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | блевану́ |
| ты | блеванёшь |
| он / она / оно | блеванёт |
| мы | блеванём |
| вы | блеванёте |
| они | блевану́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | блевану́л |
| Giống cái | блевану́ла |
| Giống trung | блевану́ло |
| Số nhiều | блевану́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | блевани́ |
| Số nhiều | блевани́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | блевану́вший |
| Bị động | — | блевану́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | блевану́в, блевану́вши |