блаже́нство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Khoái lạc, hoan lạc, lạc thú, sung sướng, hạnh phúc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блаже́нство | блаже́нства |
| Sinh cách | блаже́нства | блаже́нств |
| Tặng cách | блаже́нству | блаже́нствам |
| Đối cách | блаже́нство | блаже́нства |
| Công cụ cách | блаже́нством | блаже́нствами |
| Giới cách | блаже́нстве | блаже́нствах |
Ví dụ
- какое блаженство!sung sướng biết nhường nào!