блаже́нство блаженство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khoái lạc, hoan lạc, lạc thú, sung sướng, hạnh phúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблаже́нствоблаже́нства
Sinh cáchблаже́нстваблаже́нств
Tặng cáchблаже́нствублаже́нствам
Đối cáchблаже́нствоблаже́нства
Công cụ cáchблаже́нствомблаже́нствами
Giới cáchблаже́нствеблаже́нствах

Ví dụ

  • какое блаженство!
    sung sướng biết nhường nào!

Từ liên quan