блаже́нствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hưởng khoái lạc, hưởng hạnh phúc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | блаже́нствую |
| ты | блаже́нствуешь |
| он / она / оно | блаже́нствует |
| мы | блаже́нствуем |
| вы | блаже́нствуете |
| они | блаже́нствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | блаже́нствовал |
| Giống cái | блаже́нствовала |
| Giống trung | блаже́нствовало |
| Số nhiều | блаже́нствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | блаже́нствуй |
| Số nhiều | блаже́нствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | блаже́нствующий | блаже́нствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | блаже́нствуя | блаженствовавши |