благоразу́мие благоразумие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự khôn ngoan
  2. sự thận trọng
  3. lẽ phải, sự khôn ngoan, sự thận trọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблагоразу́миеблагоразу́мия
Sinh cáchблагоразу́мияблагоразу́мий
Tặng cáchблагоразу́миюблагоразу́миям
Đối cáchблагоразу́миеблагоразу́мия
Công cụ cáchблагоразу́миемблагоразу́миями
Giới cáchблагоразу́мииблагоразу́миях

Từ đồng nghĩa