благодея́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- việc thiện, việc làm ơn, việc làm phúc, ân huệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | благодея́ние | благодея́ния |
| Sinh cách | благодея́ния | благодея́ний |
| Tặng cách | благодея́нию | благодея́ниям |
| Đối cách | благодея́ние | благодея́ния |
| Công cụ cách | благодея́нием | благодея́ниями |
| Giới cách | благодея́нии | благодея́ниях |