благоде́тель благодетель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ân nhân, người làm ơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблагоде́тельблагоде́тели
Sinh cáchблагоде́теляблагоде́телей
Tặng cáchблагоде́телюблагоде́телям
Đối cáchблагоде́теляблагоде́телей
Công cụ cáchблагоде́телемблагоде́телями
Giới cáchблагоде́телеблагоде́телях

Từ liên quan