бичу́ющий бичующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang đả kích gay gắt, đang lên án kịch liệt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбичу́ющийбичу́ющеебичу́ющаябичу́ющие
Sinh cáchбичу́ющегобичу́ющегобичу́ющейбичу́ющих
Tặng cáchбичу́ющемубичу́ющемубичу́ющейбичу́ющим
Đối cáchбичу́ющего, бичу́ющийбичу́ющеебичу́ющуюбичу́ющих, бичу́ющие
Công cụ cáchбичу́ющимбичу́ющимбичу́ющей, бичу́ющеюбичу́ющими
Giới cáchбичу́ющембичу́ющембичу́ющейбичу́ющих

бичева́ть бичевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quất, vụt, đánh bằng roi

Chia động từ

Hiện tại
ябичу́ю
тыбичу́ешь
он / она / онобичу́ет
мыбичу́ем
выбичу́ете
онибичу́ют
Quá khứ
Giống đựcбичева́л
Giống cáiбичева́ла
Giống trungбичева́ло
Số nhiềuбичева́ли
Mệnh lệnh
Số ítбичу́й
Số nhiềuбичу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбичу́ющийбичева́вший
Bị độngбичу́емыйбичёванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбичу́ябичевав, бичевавши

Ví dụ

  • бичевать пороки
    đả phá tật xấu

Từ liên quan