Từ điển

    бич

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Roi, roi da

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchби́чбичи́
    Sinh cáchбича́биче́й
    Tặng cáchбичу́бича́м
    Đối cáchби́чбичи́
    Công cụ cáchбичо́мбича́ми
    Giới cáchбиче́бича́х
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)