бич
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Roi, roi da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́ч | бичи́ |
| Sinh cách | бича́ | биче́й |
| Tặng cách | бичу́ | бича́м |
| Đối cách | би́ч | бичи́ |
| Công cụ cách | бичо́м | бича́ми |
| Giới cách | биче́ | бича́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́ч | бичи́ |
| Sinh cách | бича́ | биче́й |
| Tặng cách | бичу́ | бича́м |
| Đối cách | би́ч | бичи́ |
| Công cụ cách | бичо́м | бича́ми |
| Giới cách | биче́ | бича́х |