бичева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Quất, vụt, đánh bằng roi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бичу́ю |
| ты | бичу́ешь |
| он / она / оно | бичу́ет |
| мы | бичу́ем |
| вы | бичу́ете |
| они | бичу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бичева́л |
| Giống cái | бичева́ла |
| Giống trung | бичева́ло |
| Số nhiều | бичева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бичу́й |
| Số nhiều | бичу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бичу́ющий | бичева́вший |
| Bị động | бичу́емый | бичёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бичу́я | бичевав, бичевавши |
Ví dụ
- бичевать порокиđả phá tật xấu