би́цепс бицепс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cơ hai đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́цепсби́цепсы
Sinh cáchби́цепсаби́цепсов
Tặng cáchби́цепсуби́цепсам
Đối cáchби́цепсби́цепсы
Công cụ cáchби́цепсомби́цепсами
Giới cáchби́цепсеби́цепсах

Từ liên quan