квадрицепс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơ tứ đầu
  2. cơ tứ đầu đùi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchква́дрицепсква́дрицепсы
Sinh cáchква́дрицепсаква́дрицепсов
Tặng cáchква́дрицепсуква́дрицепсам
Đối cáchква́дрицепсква́дрицепсы
Công cụ cáchква́дрицепсомква́дрицепсами
Giới cáchква́дрицепсеква́дрицепсах