би́ржа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sở giao dịch, thị trường chứng khoán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́ржа | би́ржи |
| Sinh cách | би́ржи | би́рж |
| Tặng cách | би́рже | би́ржам |
| Đối cách | би́ржу | би́ржи |
| Công cụ cách | би́ржей, би́ржею | би́ржами |
| Giới cách | би́рже | би́ржах |
Ví dụ
- играть на биржеđầu cơ chứng khoán
- биржа трудаsở tìm việc, sở giao dịch lao động