би́ржа биржа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sở giao dịch, thị trường chứng khoán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́ржаби́ржи
Sinh cáchби́ржиби́рж
Tặng cáchби́ржеби́ржам
Đối cáchби́ржуби́ржи
Công cụ cáchби́ржей, би́ржеюби́ржами
Giới cáchби́ржеби́ржах

Ví dụ

  • играть на бирже
    đầu cơ chứng khoán
  • биржа труда
    sở tìm việc, sở giao dịch lao động

Từ liên quan