биржеви́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà môi giới chứng khoán, nhà môi giới sàn giao dịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биржеви́к | биржевики́ |
| Sinh cách | биржевика́ | биржевико́в |
| Tặng cách | биржевику́ | биржевика́м |
| Đối cách | биржевика́ | биржевико́в |
| Công cụ cách | биржевико́м | биржевика́ми |
| Giới cách | биржевике́ | биржевика́х |