биржеви́к биржевик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà môi giới chứng khoán, nhà môi giới sàn giao dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиржеви́кбиржевики́
Sinh cáchбиржевика́биржевико́в
Tặng cáchбиржевику́биржевика́м
Đối cáchбиржевика́биржевико́в
Công cụ cáchбиржевико́мбиржевика́ми
Giới cáchбиржевике́биржевика́х