биоло́гия биология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sinh học
  2. sinh vật học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиоло́гиябиоло́гии
Sinh cáchбиоло́гиибиоло́гий
Tặng cáchбиоло́гиибиоло́гиям
Đối cáchбиоло́гиюбиоло́гии
Công cụ cáchбиоло́гией, биоло́гиеюбиоло́гиями
Giới cáchбиоло́гиибиоло́гиях