био́лог биолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà sinh vật học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбио́логбио́логи
Sinh cáchбио́логабио́логов
Tặng cáchбио́логубио́логам
Đối cáchбио́логабио́логов
Công cụ cáchбио́логомбио́логами
Giới cáchбио́логебио́логах

Từ liên quan