бинт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Băng, vải băng, băng cuộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchби́нтбинты́
Sinh cáchбинта́бинто́в
Tặng cáchбинту́бинта́м
Đối cáchби́нтбинты́
Công cụ cáchбинто́мбинта́ми
Giới cáchбинте́бинта́х

Từ liên quan