бинт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Băng, vải băng, băng cuộn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́нт | бинты́ |
| Sinh cách | бинта́ | бинто́в |
| Tặng cách | бинту́ | бинта́м |
| Đối cách | би́нт | бинты́ |
| Công cụ cách | бинто́м | бинта́ми |
| Giới cách | бинте́ | бинта́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | би́нт | бинты́ |
| Sinh cách | бинта́ | бинто́в |
| Tặng cách | бинту́ | бинта́м |
| Đối cách | би́нт | бинты́ |
| Công cụ cách | бинто́м | бинта́ми |
| Giới cách | бинте́ | бинта́х |