бинтова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể забинтова́тьbăng bó
Nghĩa
- Băng, băng bó, cuốn băng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бинту́ю |
| ты | бинту́ешь |
| он / она / оно | бинту́ет |
| мы | бинту́ем |
| вы | бинту́ете |
| они | бинту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бинтова́л |
| Giống cái | бинтова́ла |
| Giống trung | бинтова́ло |
| Số nhiều | бинтова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бинту́й |
| Số nhiều | бинту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бинту́ющий | бинтова́вший |
| Bị động | бинту́емый | бинто́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бинту́я | бинтовавши |