биле́т билет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giấy bạcбумажный денежный знак
  2. phiếu thiэкзаменационный
  3. thẻдокумент
  4. véвходной, проездной и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбиле́тбиле́ты
Sinh cáchбиле́табиле́тов
Tặng cáchбиле́тубиле́там
Đối cáchбиле́тбиле́ты
Công cụ cáchбиле́томбиле́тами
Giới cáchбиле́тебиле́тах

Ví dụ

  • партийный билет
    thẻ đảng, thẻ đảng viên
  • студенческий билет
    thẻ sinh viên
  • билет в театр
    vé xem hát

Từ liên quan