биле́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giấy bạcбумажный денежный знак
- phiếu thiэкзаменационный
- thẻдокумент
- véвходной, проездной и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | биле́т | биле́ты |
| Sinh cách | биле́та | биле́тов |
| Tặng cách | биле́ту | биле́там |
| Đối cách | биле́т | биле́ты |
| Công cụ cách | биле́том | биле́тами |
| Giới cách | биле́те | биле́тах |
Ví dụ
- партийный билетthẻ đảng, thẻ đảng viên
- студенческий билетthẻ sinh viên
- билет в театрvé xem hát



