бесящийся

tính từ

Nghĩa

  1. điên cuồng, nổi khùng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбесящийсябесящеесябесящаясябесящиеся
Sinh cáchбесящегосябесящегосябесящейсябесящихся
Tặng cáchбесящемусябесящемусябесящейсябесящимся
Đối cáchбесящегося, бесящийсябесящеесябесящуюсябесящихся, бесящиеся
Công cụ cáchбесящимсябесящимсябесящейся, бесящеюсябесящимися
Giới cáchбесящемсябесящемсябесящейсябесящихся

беси́ться беситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hóa dạiо животных
  2. hóa điên, hóa dại, phát khùng, nổi điên, nổi tam bành, nổi trận lôi đìnhнеистовствовать

Chia động từ

Hiện tại
ябешу́сь
тыбе́сишься
он / она / онобе́сится
мыбе́симся
выбе́ситесь
онибе́сятся
Quá khứ
Giống đựcбеси́лся
Giống cáiбеси́лась
Giống trungбеси́лось
Số nhiềuбеси́лись
Mệnh lệnh
Số ítбеси́сь
Số nhiềuбеси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбесящийсябеси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбеся́сьбесившись