берло́га берлога

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hangлогово
  2. ổ, chỗ ởжилище
  3. hang, sào huyệt
  4. hang thúлогово

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchберло́габерло́ги
Sinh cáchберло́гиберло́г
Tặng cáchберло́геберло́гам
Đối cáchберло́губерло́ги
Công cụ cáchберло́гой, берло́гоюберло́гами
Giới cáchберло́геберло́гах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa