берло́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hangлогово
- ổ, chỗ ởжилище
- hang, sào huyệt
- hang thúлогово
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | берло́га | берло́ги |
| Sinh cách | берло́ги | берло́г |
| Tặng cách | берло́ге | берло́гам |
| Đối cách | берло́гу | берло́ги |
| Công cụ cách | берло́гой, берло́гою | берло́гами |
| Giới cách | берло́ге | берло́гах |