нора́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нора́ | но́ры |
| Sinh cách | норы́ | но́р |
| Tặng cách | норе́ | но́рам |
| Đối cách | нору́ | но́ры |
| Công cụ cách | норо́й, норо́ю | но́рами |
| Giới cách | норе́ | но́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нора́ | но́ры |
| Sinh cách | норы́ | но́р |
| Tặng cách | норе́ | но́рам |
| Đối cách | нору́ | но́ры |
| Công cụ cách | норо́й, норо́ю | но́рами |
| Giới cách | норе́ | но́рах |