Từ điển

    нора́ нора

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. Hang

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchнора́но́ры
    Sinh cáchноры́но́р
    Tặng cáchноре́но́рам
    Đối cáchнору́но́ры
    Công cụ cáchноро́й, норо́юно́рами
    Giới cáchноре́но́рах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)