бере́менная
danh từ
Nghĩa
- phụ nữ mang thai, thai phụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бере́менная | бере́менные |
| Sinh cách | бере́менной | бере́менных |
| Tặng cách | бере́менной | бере́менным |
| Đối cách | бере́менную | бере́менных |
| Công cụ cách | бере́менной | бере́менными |
| Giới cách | бере́менной | бере́менных |