бере́менеть беременеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mang thai, có thai

Chia động từ

Hiện tại
ябере́менею
тыбере́менеешь
он / она / онобере́менеет
мыбере́менеем
выбере́менеете
онибере́менеют
Quá khứ
Giống đựcбере́менел
Giống cáiбере́менела
Giống trungбере́менело
Số nhiềuбере́менели
Mệnh lệnh
Số ítбере́меней
Số nhiềuбере́менейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбере́менеющийбере́меневший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбере́менеябеременев, беременевши