бере́менеть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- mang thai, có thai
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бере́менею |
| ты | бере́менеешь |
| он / она / оно | бере́менеет |
| мы | бере́менеем |
| вы | бере́менеете |
| они | бере́менеют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бере́менел |
| Giống cái | бере́менела |
| Giống trung | бере́менело |
| Số nhiều | бере́менели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бере́меней |
| Số nhiều | бере́менейте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бере́менеющий | бере́меневший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бере́менея | беременев, беременевши |