бензоколо́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cột bơm xăng
- máy bơm xăng
- Cột xăng, trụ xăng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бензоколо́нка | бензоколо́нки |
| Sinh cách | бензоколо́нки | бензоколо́нок |
| Tặng cách | бензоколо́нке | бензоколо́нкам |
| Đối cách | бензоколо́нку | бензоколо́нки |
| Công cụ cách | бензоколо́нкой, бензоколо́нкою | бензоколо́нками |
| Giới cách | бензоколо́нке | бензоколо́нках |