бензоколо́нка бензоколонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cột bơm xăng
  2. máy bơm xăng
  3. Cột xăng, trụ xăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбензоколо́нкабензоколо́нки
Sinh cáchбензоколо́нкибензоколо́нок
Tặng cáchбензоколо́нкебензоколо́нкам
Đối cáchбензоколо́нкубензоколо́нки
Công cụ cáchбензоколо́нкой, бензоколо́нкоюбензоколо́нками
Giới cáchбензоколо́нкебензоколо́нках

Từ đồng nghĩa