бензоба́к бензобак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thùng xăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбензоба́кбензоба́ки
Sinh cáchбензоба́кабензоба́ков
Tặng cáchбензоба́кубензоба́кам
Đối cáchбензоба́кбензоба́ки
Công cụ cáchбензоба́комбензоба́ками
Giới cáchбензоба́кебензоба́ках

Từ liên quan