бак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đô la
  2. bể chứa
  3. thùng
  4. boong mũi tàu
  5. Máy gia tốc hạt lớn
  6. bồn
  7. bồn chứa, nồi giặt, khay ăn, boong mũi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́кба́ки
Sinh cáchба́каба́ков
Tặng cáchба́куба́кам
Đối cáchба́кба́ки
Công cụ cáchба́комба́ками
Giới cáchба́кеба́ках