бе́лка белка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. sócживотное
  2. SócSciurus vulgaris

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́лкабе́лки
Sinh cáchбе́лкибе́лок
Tặng cáchбе́лкебе́лкам
Đối cáchбе́лкубе́лок
Công cụ cáchбе́лкой, бе́лкоюбе́лками
Giới cáchбе́лкебе́лках

Từ đồng nghĩa

бело́к белок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lòng trắng mắtглаза
  2. lòng trắng trứngяйца

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбело́кбелки́
Sinh cáchбелка́белко́в
Tặng cáchбелку́белка́м
Đối cáchбело́кбелки́
Công cụ cáchбелко́мбелка́ми
Giới cáchбелке́белка́х

Từ liên quan