Từ điển

    безмо́зглый безмозглый

    tính từ

    Nghĩa

    1. Ngu si, đần độn, ngu độn, ngu ngốc, ngu xuẩn

    Từ liên quan

    мозгnão, tủy; tủy xương
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)