безду́мно
trạng từ
Nghĩa
- một cách thiếu suy nghĩ
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безду́мный | безду́мное | безду́мная | безду́мные |
| Sinh cách | безду́много | безду́много | безду́мной | безду́мных |
| Tặng cách | безду́мному | безду́мному | безду́мной | безду́мным |
| Đối cách | безду́мный, безду́много | безду́мное | безду́мную | безду́мные, безду́мных |
| Công cụ cách | безду́мным | безду́мным | безду́мной, безду́мною | безду́мными |
| Giới cách | безду́мном | безду́мном | безду́мной | безду́мных |
| Dạng ngắn | безду́мен | безду́мно | безду́мна | безду́мны |