безда́рность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- người không có tàiо человекеvô tài, bất tài
- Vô tài, bất tài, không có tài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безда́рность | безда́рности |
| Sinh cách | безда́рности | безда́рностей |
| Tặng cách | безда́рности | безда́рностям |
| Đối cách | безда́рность | безда́рности |
| Công cụ cách | безда́рностью | безда́рностями |
| Giới cách | безда́рности | безда́рностях |
Ví dụ
- он такая бездарност!nó hoàn toàn bất tài vô tướng!