безда́рность бездарность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. người không có tàiо человекеvô tài, bất tài
  2. Vô tài, bất tài, không có tài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезда́рностьбезда́рности
Sinh cáchбезда́рностибезда́рностей
Tặng cáchбезда́рностибезда́рностям
Đối cáchбезда́рностьбезда́рности
Công cụ cáchбезда́рностьюбезда́рностями
Giới cáchбезда́рностибезда́рностях

Ví dụ

  • он такая бездарност!
    nó hoàn toàn bất tài vô tướng!

Từ liên quan