бе́здарь бездарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ làm việc cẩu thả, người vụng về, kẻ làm hỏng việc
  2. kẻ thất bại, người vô dụng, kẻ hèn nhát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезда́рьбездари́
Sinh cáchбе́здарибе́здарей
Tặng cáchбе́здарибе́здарям
Đối cáchбе́здарьбе́здарей
Công cụ cáchбе́здарьюбе́здарями
Giới cáchбе́здарибе́здарях

Từ liên quan