безбо́жник безбожник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người không tín ngưỡngkhông tin đạo, không tin thần thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезбо́жникбезбо́жники
Sinh cáchбезбо́жникабезбо́жников
Tặng cáchбезбо́жникубезбо́жникам
Đối cáchбезбо́жникабезбо́жников
Công cụ cáchбезбо́жникомбезбо́жниками
Giới cáchбезбо́жникебезбо́жниках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa