бе́женец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người chạy nạn, người lánh nạn, người tị nạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́женец | бе́женцы |
| Sinh cách | бе́женца | бе́женцев |
| Tặng cách | бе́женцу | бе́женцам |
| Đối cách | бе́женца | бе́женцев |
| Công cụ cách | бе́женцем | бе́женцами |
| Giới cách | бе́женце | бе́женцах |