бе́женка беженка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người tị nạn nữ, nữ tị nạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́женкабе́женки
Sinh cáchбе́женкибе́женок
Tặng cáchбе́женкебе́женкам
Đối cáchбе́женкубе́женок
Công cụ cáchбе́женкой, бе́женкоюбе́женками
Giới cáchбе́женкебе́женках