бе́дствие бедствие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tai họa, tai nạn, tai biến
  2. thiên taiстихийное

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́дствиебе́дствия
Sinh cáchбе́дствиябе́дствий
Tặng cáchбе́дствиюбе́дствиям
Đối cáchбе́дствиебе́дствия
Công cụ cáchбе́дствиембе́дствиями
Giới cáchбе́дствиибе́дствиях

Ví dụ

  • социальное бедствие
    tai nạn xã hội
  • сигнал бедствия
    tín hiệu tai nạn

Từ liên quan