бе́дствие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tai họa, tai nạn, tai biến
- thiên taiстихийное
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́дствие | бе́дствия |
| Sinh cách | бе́дствия | бе́дствий |
| Tặng cách | бе́дствию | бе́дствиям |
| Đối cách | бе́дствие | бе́дствия |
| Công cụ cách | бе́дствием | бе́дствиями |
| Giới cách | бе́дствии | бе́дствиях |
Ví dụ
- социальное бедствиеtai nạn xã hội
- сигнал бедствияtín hiệu tai nạn